preamble
UK/ˈpɹiːˌambəl/
US/ˈpriˌæmb(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
preamble nghĩa là lời nói đầu, lời mở đầu, biện ngôn.
Nghĩa của preamble
Danh từ
- Lời nói đầu, lời mở đầu, lời tựa.
Nội động từ
- Viết lời nói đầu, viết lời mở đầu, viết lời tựa.
Dạng từ của preamble
| Số nhiều | preambles |
| Ngôi thứ ba số ít | preambles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preambling |
| Quá khứ phân từ | preambled |
| Quá khứ | preambled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preamble
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của preamble
Câu hỏi thường gặp
preamble nghĩa là gì?
preamble (danh từ, nội động từ) nghĩa là lời nói đầu, lời mở đầu, biện ngôn.
preamble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preamble: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːˌambəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpriˌæmb(ə)l/.