TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preamble

UK/ˈpɹiːˌambəl/ US/ˈpriˌæmb(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

preamble nghĩa là lời nói đầu, lời mở đầu, biện ngôn.

Nghĩa của preamble

Danh từ

  1. Lời nói đầu, lời mở đầu, lời tựa.

Nội động từ

  1. Viết lời nói đầu, viết lời mở đầu, viết lời tựa.

Dạng từ của preamble

Số nhiềupreambles
Ngôi thứ ba số ítpreambles
Hiện tại phân từ (-ing)preambling
Quá khứ phân từpreambled
Quá khứpreambled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preamble

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của preamble

Câu hỏi thường gặp

preamble nghĩa là gì?

preamble (danh từ, nội động từ) nghĩa là lời nói đầu, lời mở đầu, biện ngôn.

preamble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preamble: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːˌambəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpriˌæmb(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.