TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preadaptive

giọng máy của trình duyệt

preadaptive nghĩa là Xem preadaptation.

Nghĩa của preadaptive

Tính từ

  1. Xem preadaptation

Câu hỏi thường gặp

preadaptive nghĩa là gì?

preadaptive (tính từ) nghĩa là Xem preadaptation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.