preadmonish
giọng máy của trình duyệt
preadmonish nghĩa là khuyên bảo trước, báo cho biết trước.
Nghĩa của preadmonish
Động từ
- Khuyên bảo trước, báo cho biết trước.
Dạng từ của preadmonish
| Ngôi thứ ba số ít | preadmonishes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preadmonishing |
| Quá khứ phân từ | preadmonished |
| Quá khứ | preadmonished |
Câu hỏi thường gặp
preadmonish nghĩa là gì?
preadmonish (động từ) nghĩa là khuyên bảo trước, báo cho biết trước.