TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preadmonition

giọng máy của trình duyệt

preadmonition nghĩa là sự khuyên bảo trước, lời khuyên bảo trước.

Nghĩa của preadmonition

Danh từ

  1. Sự khuyên bảo trước, sự báo cho biết trước.
  2. Lời khuyên bảo trước, lời báo cho biết trước.

Dạng từ của preadmonition

Số nhiềupreadmonitions

Câu hỏi thường gặp

preadmonition nghĩa là gì?

preadmonition (danh từ) nghĩa là sự khuyên bảo trước, lời khuyên bảo trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.