preadvise
giọng máy của trình duyệt
preadvise nghĩa là khuyên trước.
Nghĩa của preadvise
Ngoại động từ
- Khuyên trước.
Câu hỏi thường gặp
preadvise nghĩa là gì?
preadvise (ngoại động từ) nghĩa là khuyên trước.
preadvise nghĩa là khuyên trước.
preadvise (ngoại động từ) nghĩa là khuyên trước.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.