preannounce
giọng máy của trình duyệt
preannounce nghĩa là công bố trước, tuyên bố trước.
Nghĩa của preannounce
Ngoại động từ
- Công bố trước, tuyên bố trước; báo cho biết trước.
Dạng từ của preannounce
| Ngôi thứ ba số ít | preannounces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preannouncing |
| Quá khứ phân từ | preannounced |
| Quá khứ | preannounced |
Câu hỏi thường gặp
preannounce nghĩa là gì?
preannounce (ngoại động từ) nghĩa là công bố trước, tuyên bố trước.