TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preaxial

US/ˌpri.ˈæk.si.əl/ giọng máy của trình duyệt

preaxial nghĩa là học trước trục.

Nghĩa của preaxial

Tính từ

  1. Giải phẫu Học trước trục.

Câu hỏi thường gặp

preaxial nghĩa là gì?

preaxial (tính từ) nghĩa là học trước trục.

preaxial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preaxial: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈæk.si.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.