preannouncement nghĩa là sự công bố trước, sự tuyên bố trước.
Nghĩa của preannouncement
Danh từ
Sự công bố trước, sự tuyên bố trước; sự báo cho biết trước.
Dạng từ của preannouncement
Số nhiều
preannouncements
Câu hỏi thường gặp
preannouncement nghĩa là gì?
preannouncement (danh từ) nghĩa là sự công bố trước, sự tuyên bố trước.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.