TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preannouncement

giọng máy của trình duyệt

preannouncement nghĩa là sự công bố trước, sự tuyên bố trước.

Nghĩa của preannouncement

Danh từ

  1. Sự công bố trước, sự tuyên bố trước; sự báo cho biết trước.

Dạng từ của preannouncement

Số nhiềupreannouncements

Câu hỏi thường gặp

preannouncement nghĩa là gì?

preannouncement (danh từ) nghĩa là sự công bố trước, sự tuyên bố trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.