prearrangement
giọng máy của trình duyệt
prearrangement nghĩa là sự sắp xếp trước, sự thu xếp trước.
Nghĩa của prearrangement
Danh từ
- Sự sắp xếp trước; sự thu xếp trước; sự chuẩn bị trước.
Dạng từ của prearrangement
| Số nhiều | prearrangements |
Câu hỏi thường gặp
prearrangement nghĩa là gì?
prearrangement (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp trước, sự thu xếp trước.