TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prebend

UK/ˈprɛbənd/ US/ˈprɛbənd/ giọng máy của trình duyệt

prebend nghĩa là lộc thánh.

Nghĩa của prebend

Danh từ

  1. Tôn giáo Lộc thánh.
  2. Đất đai có lộc thánh; chức vị được hưởng lộc thánh.

Dạng từ của prebend

Số nhiềuprebends
Ngôi thứ ba số ítprebends
Hiện tại phân từ (-ing)prebending
Quá khứ phân từprebent
Quá khứprebent

Họ từ của prebend

Câu hỏi thường gặp

prebend nghĩa là gì?

prebend (danh từ) nghĩa là lộc thánh.

prebend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prebend: giọng Anh (UK) /ˈprɛbənd/, giọng Mỹ (US) /ˈprɛbənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.