TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prebendary

UK/ˈpɹɛbəndəɹi/ US/ˈpɹɛbəndəɹi/ giọng máy của trình duyệt

prebendary nghĩa là Giáo sĩ được hưởng lộc thánh.

Nghĩa của prebendary

Danh từ

  1. Tôn giáo Giáo sĩ được hưởng lộc thánh.

Dạng từ của prebendary

Số nhiềuprebendaries

Câu hỏi thường gặp

prebendary nghĩa là gì?

prebendary (danh từ) nghĩa là Giáo sĩ được hưởng lộc thánh.

prebendary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prebendary: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛbəndəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛbəndəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.