TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prebrachial

giọng máy của trình duyệt

prebrachial nghĩa là học trước cánh tay.

Nghĩa của prebrachial

Tính từ

  1. Giải phẫu Học trước cánh tay.

Câu hỏi thường gặp

prebrachial nghĩa là gì?

prebrachial (tính từ) nghĩa là học trước cánh tay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.