TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precast

UK/pɹiːˈkɑːst/ US/pɹiˈkæst/ giọng máy của trình duyệt

precast nghĩa là đúc sẵn.

Nghĩa của precast

Tính từ

  1. Bê tông Đúc sẵn.

Dạng từ của precast

Số nhiềuprecasts
Ngôi thứ ba số ítprecasts
Hiện tại phân từ (-ing)precasting
Quá khứ phân từprecast
Quá khứprecast

Câu hỏi thường gặp

precast nghĩa là gì?

precast (tính từ) nghĩa là đúc sẵn.

precast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precast: giọng Anh (UK) /pɹiːˈkɑːst/, giọng Mỹ (US) /pɹiˈkæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.