precast
UK/pɹiːˈkɑːst/
US/pɹiˈkæst/
giọng máy của trình duyệt
precast nghĩa là đúc sẵn.
Nghĩa của precast
Tính từ
- Bê tông Đúc sẵn.
Dạng từ của precast
| Số nhiều | precasts |
| Ngôi thứ ba số ít | precasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | precasting |
| Quá khứ phân từ | precast |
| Quá khứ | precast |
Câu hỏi thường gặp
precast nghĩa là gì?
precast (tính từ) nghĩa là đúc sẵn.
precast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của precast: giọng Anh (UK) /pɹiːˈkɑːst/, giọng Mỹ (US) /pɹiˈkæst/.