TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precaution motives

giọng máy của trình duyệt

precaution motives nghĩa là Những động cơ dự phòng.

Nghĩa của precaution motives

Danh từ

  1. Kinh tế học Những động cơ dự phòng.

Câu hỏi thường gặp

precaution motives nghĩa là gì?

precaution motives (danh từ) nghĩa là Những động cơ dự phòng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.