precaution
UK/pɹiːˈkɔː.ʃən/
US/pɹiːˈkɔ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
precaution nghĩa là biện pháp phòng ngừa, sự phòng ngừa, sự đề phòng.
Nghĩa của precaution
Danh từ
- Biện pháp phòng ngừa.
- Sự phòng ngừa, sự đề phòng, giữ gìn, sự thận trọng.
- to take precautions againstphòng ngừa
Dạng từ của precaution
| Số nhiều | precautions |
| Ngôi thứ ba số ít | precautions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | precautioning |
| Quá khứ phân từ | precautioned |
| Quá khứ | precautioned |
Họ từ của precaution
Cụm từ, thành ngữ với precaution
- precaution motives — Những động cơ dự phòng.
Câu hỏi thường gặp
precaution nghĩa là gì?
precaution (danh từ) nghĩa là biện pháp phòng ngừa, sự phòng ngừa, sự đề phòng.
precaution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của precaution: giọng Anh (UK) /pɹiːˈkɔː.ʃən/, giọng Mỹ (US) /pɹiːˈkɔ.ʃən/.