TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precaution

UK/pɹiːˈkɔː.ʃən/ US/pɹiːˈkɔ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

precaution nghĩa là biện pháp phòng ngừa, sự phòng ngừa, sự đề phòng.

Nghĩa của precaution

Danh từ

  1. Biện pháp phòng ngừa.
  2. Sự phòng ngừa, sự đề phòng, giữ gìn, sự thận trọng.
    • to take precautions againstphòng ngừa

Dạng từ của precaution

Số nhiềuprecautions
Ngôi thứ ba số ítprecautions
Hiện tại phân từ (-ing)precautioning
Quá khứ phân từprecautioned
Quá khứprecautioned

Họ từ của precaution

Cụm từ, thành ngữ với precaution

  • precaution motives — Những động cơ dự phòng.

Câu hỏi thường gặp

precaution nghĩa là gì?

precaution (danh từ) nghĩa là biện pháp phòng ngừa, sự phòng ngừa, sự đề phòng.

precaution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precaution: giọng Anh (UK) /pɹiːˈkɔː.ʃən/, giọng Mỹ (US) /pɹiːˈkɔ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.