precautionary
giọng máy của trình duyệt
precautionary nghĩa là để phòng ngừa, để đề phòng.
Nghĩa của precautionary
Tính từ
- Để phòng ngừa, để đề phòng; giữ gìn thận trọng.
- precautionary measuresnhững biện pháp phòng ngừa
Dạng từ của precautionary
| So sánh hơn | more precautionary |
| So sánh nhất | most precautionary |
| Số nhiều | precautionaries |
Cụm từ, thành ngữ với precautionary
- precautionary motive — Động cơ dự phòng.
- precautionary unemployment — Thất nghiệp phòng ngừa.
Câu hỏi thường gặp
precautionary nghĩa là gì?
precautionary (tính từ) nghĩa là để phòng ngừa, để đề phòng.