precaval
giọng máy của trình duyệt
precaval nghĩa là Xem precava.
Nghĩa của precaval
Tính từ
- Thuộc Xem precava
Dạng từ của precaval
| Số nhiều | precavals |
Câu hỏi thường gặp
precaval nghĩa là gì?
precaval (tính từ) nghĩa là Xem precava.