TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precept

UK/ˈpɹiːsɛpt/ US/ˈpɹiːsɛpt/ giọng máy của trình duyệt

precept nghĩa là châm ngôn, lời dạy, lời giáo huấn, giới luật.

Nghĩa của precept

Danh từ

  1. Châm ngôn.
  2. Lời dạy, lời giáo huấn.
  3. Mệnh lệnh, lệnh; (pháp lý) trát.
  4. Lệnh tổ chức bầu cử.
  5. Lệnh thu tiền, lệnh trả tiền (thuế...).
  6. Tôn giáo Giới luật.

Dạng từ của precept

Số nhiềuprecepts
Ngôi thứ ba số ítprecepts
Hiện tại phân từ (-ing)precepting
Quá khứ phân từprecepted
Quá khứprecepted

Họ từ của precept

Câu hỏi thường gặp

precept nghĩa là gì?

precept (danh từ) nghĩa là châm ngôn, lời dạy, lời giáo huấn, giới luật.

precept phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precept: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːsɛpt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹiːsɛpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.