TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preceptor

UK/pɹɪˈsɛp.tə/ US/ˈpɹiˌsɛp.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

preceptor nghĩa là thầy dạy, thầy giáo.

Nghĩa của preceptor

Danh từ

  1. Thầy dạy, thầy giáo.

Dạng từ của preceptor

Số nhiềupreceptors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preceptor

Đồng nghĩa

Họ từ của preceptor

Câu hỏi thường gặp

preceptor nghĩa là gì?

preceptor (danh từ) nghĩa là thầy dạy, thầy giáo.

preceptor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preceptor: giọng Anh (UK) /pɹɪˈsɛp.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹiˌsɛp.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.