TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precession

US/pri.ˈsɛ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

precession nghĩa là Tuế sai ((cũng) precession of the equinoxes).

Nghĩa của precession

Danh từ

  1. Thiên văn học Tuế sai ((cũng) precession of the equinoxes).

Dạng từ của precession

Số nhiềuprecessions

Họ từ của precession

Câu hỏi thường gặp

precession nghĩa là gì?

precession (danh từ) nghĩa là Tuế sai ((cũng) precession of the equinoxes).

precession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precession: giọng Mỹ (US) /pri.ˈsɛ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.