TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precious

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɛʃ.əs/ US/ˈpɹɛʃ.əs/ giọng máy của trình duyệt

precious nghĩa là quý, quý giá, cầu kỳ, kiểu cách.

Nghĩa của precious

Tính từ

  1. Quý, quý giá, quý báu.
    • precious metalskim loại quý
    • precious stoneđá quý, ngọc
  2. Cầu kỳ, kiểu cách, đài các.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) đẹp tuyệt
  4. Kỳ diệu, vĩ đại.
  5. Thông tục Khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại... (ngụ ý nhấn mạnh).
    • a precious rascalmột thằng chí đểu, một thằng đại bất lương
    • don't be in such a precious hurrylàm gì mà phải vội khiếp thế

Phó từ

  1. Hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường...
    • to take precious good care ofchăm sóc hết sức chu đáo
    • it's a precious long time since I saw himtừ ngày tôi gặp hắn đến nay đã lâu lắm rồi

Dạng từ của precious

So sánh hơnmore precious
So sánh nhấtmost precious
Số nhiềupreciouses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với precious

Đồng nghĩa

Họ từ của precious

Cụm từ, thành ngữ với precious

  • my precious — (Thông tục) Em yêu quý của anh; con yêu quý của ba.
  • precious metal — Kim loại quý, kim khí quý.
  • precious stone — Đá quý, ngọc.

Câu ví dụ với precious

  • Take care of your health. Your life is precious. Nhớ giữ gìn sức khoẻ. Cuộc đời của bạn quý giá lắm.
  • Life is precious. Cuộc đời là quý giá.
  • An apple is a fruit, and a diamond is a precious stone. Quả táo là trái cây, và kim cương là hòn đá quý giá.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

precious nghĩa là gì?

precious (tính từ, phó từ) nghĩa là quý, quý giá, cầu kỳ, kiểu cách.

precious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precious: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛʃ.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛʃ.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.