precious
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɛʃ.əs/
US/ˈpɹɛʃ.əs/
giọng máy của trình duyệt
precious nghĩa là quý, quý giá, cầu kỳ, kiểu cách.
Nghĩa của precious
Tính từ
- Quý, quý giá, quý báu.
- precious metalskim loại quý
- precious stoneđá quý, ngọc
- Cầu kỳ, kiểu cách, đài các.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) đẹp tuyệt
- Kỳ diệu, vĩ đại.
- Thông tục Khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại... (ngụ ý nhấn mạnh).
- a precious rascalmột thằng chí đểu, một thằng đại bất lương
- don't be in such a precious hurrylàm gì mà phải vội khiếp thế
Phó từ
- Hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường...
- to take precious good care ofchăm sóc hết sức chu đáo
- it's a precious long time since I saw himtừ ngày tôi gặp hắn đến nay đã lâu lắm rồi
Dạng từ của precious
| So sánh hơn | more precious |
| So sánh nhất | most precious |
| Số nhiều | preciouses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với precious
Đồng nghĩa
Họ từ của precious
Cụm từ, thành ngữ với precious
- my precious — (Thông tục) Em yêu quý của anh; con yêu quý của ba.
- precious metal — Kim loại quý, kim khí quý.
- precious stone — Đá quý, ngọc.
Câu ví dụ với precious
- Take care of your health. Your life is precious. Nhớ giữ gìn sức khoẻ. Cuộc đời của bạn quý giá lắm.
- Life is precious. Cuộc đời là quý giá.
- An apple is a fruit, and a diamond is a precious stone. Quả táo là trái cây, và kim cương là hòn đá quý giá.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
precious nghĩa là gì?
precious (tính từ, phó từ) nghĩa là quý, quý giá, cầu kỳ, kiểu cách.
precious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của precious: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛʃ.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛʃ.əs/.