precipitin
US/prɪ.ˈsɪ.pə.tən/
giọng máy của trình duyệt
precipitin nghĩa là chất kết tủa.
Nghĩa của precipitin
Danh từ
- Sinh vật học Chất kết tủa; precipitin.
Dạng từ của precipitin
| Số nhiều | precipitins |
Câu hỏi thường gặp
precipitin nghĩa là gì?
precipitin (danh từ) nghĩa là chất kết tủa.
precipitin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của precipitin: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈsɪ.pə.tən/.