TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precipitousness

US/prɪ.ˈsɪ.pə.təs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

precipitousness nghĩa là tính dốc đứng, tính dốc ngược.

Nghĩa của precipitousness

Danh từ

  1. Tính dốc đứng, tính dốc ngược.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với precipitousness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

precipitousness nghĩa là gì?

precipitousness (danh từ) nghĩa là tính dốc đứng, tính dốc ngược.

precipitousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precipitousness: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈsɪ.pə.təs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.