TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precise

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɪˈsaɪs/ US/pɹɪˈsaɪs/ giọng máy của trình duyệt

precise nghĩa là đúng, chính xác, tỉ mỉ, kỹ tính.

Nghĩa của precise

Tính từ

  1. Đúng, chính xác.
    • at the precise momentvào đúng lúc
  2. Tỉ mỉ, kỹ tính, nghiêm ngặt, câu nệ (người...).

Dạng từ của precise

So sánh hơnmore precise
So sánh nhấtmost precise
Ngôi thứ ba số ítprecises
Hiện tại phân từ (-ing)precising
Quá khứ phân từprecised
Quá khứprecised

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với precise

Trái nghĩa

Họ từ của precise

Câu hỏi thường gặp

precise nghĩa là gì?

precise (tính từ) nghĩa là đúng, chính xác, tỉ mỉ, kỹ tính.

precise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precise: giọng Anh (UK) /pɹɪˈsaɪs/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈsaɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.