TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precis

giọng máy của trình duyệt

precis nghĩa là bản trích yếu, bảng tóm tắt, làm bản trích yếu, làm bản tóm tắt.

Nghĩa của precis

Danh từ

  1. Bản trích yếu, bảng tóm tắt.

Ngoại động từ

  1. Làm bản trích yếu, làm bản tóm tắt.

Câu hỏi thường gặp

precis nghĩa là gì?

precis (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bản trích yếu, bảng tóm tắt, làm bản trích yếu, làm bản tóm tắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.