TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precoat

giọng máy của trình duyệt

precoat nghĩa là lớp sơn lót, lớp mạ lót, sơn lót, mạ lót.

Nghĩa của precoat

Danh từ

  1. Lớp sơn lót, lớp mạ lót.

Ngoại động từ

  1. Sơn lót; mạ lót.

Dạng từ của precoat

Ngôi thứ ba số ítprecoats
Hiện tại phân từ (-ing)precoating
Quá khứ phân từprecoated
Quá khứprecoated

Câu hỏi thường gặp

precoat nghĩa là gì?

precoat (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lớp sơn lót, lớp mạ lót, sơn lót, mạ lót.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.