precoat
giọng máy của trình duyệt
precoat nghĩa là lớp sơn lót, lớp mạ lót, sơn lót, mạ lót.
Nghĩa của precoat
Danh từ
- Lớp sơn lót, lớp mạ lót.
Ngoại động từ
- Sơn lót; mạ lót.
Dạng từ của precoat
| Ngôi thứ ba số ít | precoats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | precoating |
| Quá khứ phân từ | precoated |
| Quá khứ | precoated |
Câu hỏi thường gặp
precoat nghĩa là gì?
precoat (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lớp sơn lót, lớp mạ lót, sơn lót, mạ lót.