precogitate
giọng máy của trình duyệt
precogitate nghĩa là suy nghĩ trước.
Nghĩa của precogitate
Ngoại động từ
- Suy nghĩ trước.
Dạng từ của precogitate
| Ngôi thứ ba số ít | precogitates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | precogitating |
| Quá khứ phân từ | precogitated |
| Quá khứ | precogitated |
Câu hỏi thường gặp
precogitate nghĩa là gì?
precogitate (ngoại động từ) nghĩa là suy nghĩ trước.