TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preconquest

giọng máy của trình duyệt

preconquest nghĩa là Trước khi nước Anh bị người Noocmăng chiếm (1066).

Nghĩa của preconquest

Danh từ

  1. Trước khi nước Anh bị người Noocmăng chiếm (1066).

Câu hỏi thường gặp

preconquest nghĩa là gì?

preconquest (danh từ) nghĩa là Trước khi nước Anh bị người Noocmăng chiếm (1066).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.