TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

predal

UK/ˈpɹiːdəl/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpɹiːdəl/ giọng máy của trình duyệt

predal nghĩa là Xem predaceous.

Nghĩa của predal

Tính từ

  1. Xem predaceous

Dạng từ của predal

So sánh hơnmore predal
So sánh nhấtmost predal

Câu hỏi thường gặp

predal nghĩa là gì?

predal (tính từ) nghĩa là Xem predaceous.

predal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của predal: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹiːdəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.