TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prediabetic

giọng máy của trình duyệt

prediabetic nghĩa là Xem prediabetes.

Nghĩa của prediabetic

Tính từ

  1. Thuộc Xem prediabetes

Dạng từ của prediabetic

Số nhiềuprediabetics

Câu ví dụ với prediabetic

  • Tom is prediabetic. Tom bị tiền đái tháo đường.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

prediabetic nghĩa là gì?

prediabetic (tính từ) nghĩa là Xem prediabetes.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.