TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

predikant

UK/pɹɛdɪˈkant/ giọng máy của trình duyệt

predikant nghĩa là mục sư thuyết giáo.

Nghĩa của predikant

Danh từ

  1. Mục sư thuyết giáo (đạo Tin lành ở Nam phi).

Dạng từ của predikant

Số nhiềupredikants

Câu hỏi thường gặp

predikant nghĩa là gì?

predikant (danh từ) nghĩa là mục sư thuyết giáo.

predikant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của predikant: giọng Anh (UK) /pɹɛdɪˈkant/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.