preemptive
UK/pɹiːˈɛmp.tɪv/
US/pɹiːˈɛmp.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
preemptive nghĩa là Được ưu tiên mua trước; có liên quan đến quyền ưu tiên mua trước.
Nghĩa của preemptive
Tính từ
- Được ưu tiên mua trước; có liên quan đến quyền ưu tiên mua trước.
- pre-emptive purchaseviệc mua tay trên
- pre-emptive right to buyquyền ưu tiên được mua trước
- pre-emptive bidsự xướng bài trước (để ngăn đối phương xướng cao hơn, trong lối chơi bài brít)
Dạng từ của preemptive
| So sánh hơn | more preemptive |
| So sánh nhất | most preemptive |
Câu hỏi thường gặp
preemptive nghĩa là gì?
preemptive (tính từ) nghĩa là Được ưu tiên mua trước; có liên quan đến quyền ưu tiên mua trước.
preemptive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preemptive: giọng Anh (UK) /pɹiːˈɛmp.tɪv/, giọng Mỹ (US) /pɹiːˈɛmp.tɪv/.