TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preener

US/ˈpri.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

preener nghĩa là Xem preen.

Nghĩa của preener

Danh từ

  1. Xem preen

Dạng từ của preener

Số nhiềupreeners

Câu hỏi thường gặp

preener nghĩa là gì?

preener (danh từ) nghĩa là Xem preen.

preener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preener: giọng Mỹ (US) /ˈpri.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.