TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preexist

US/ˌpri.ɪɡ.ˈzɪst/ giọng máy của trình duyệt

preexist nghĩa là tồn tại từ trước, sống kiếp trước.

Nghĩa của preexist

Động từ

  1. Tồn tại từ trước.
  2. Sống cuộc đời trước cuộc đời này; sống kiếp trước.

Dạng từ của preexist

Ngôi thứ ba số ítpreexists
Hiện tại phân từ (-ing)preexisting
Quá khứ phân từpreexisted
Quá khứpreexisted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preexist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

preexist nghĩa là gì?

preexist (động từ) nghĩa là tồn tại từ trước, sống kiếp trước.

preexist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preexist: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ɪɡ.ˈzɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.