preexist
US/ˌpri.ɪɡ.ˈzɪst/
giọng máy của trình duyệt
preexist nghĩa là tồn tại từ trước, sống kiếp trước.
Nghĩa của preexist
Động từ
- Tồn tại từ trước.
- Sống cuộc đời trước cuộc đời này; sống kiếp trước.
Dạng từ của preexist
| Ngôi thứ ba số ít | preexists |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preexisting |
| Quá khứ phân từ | preexisted |
| Quá khứ | preexisted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preexist
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
preexist nghĩa là gì?
preexist (động từ) nghĩa là tồn tại từ trước, sống kiếp trước.
preexist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preexist: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ɪɡ.ˈzɪst/.