TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preexistence

giọng máy của trình duyệt

preexistence nghĩa là kiếp trước.

Nghĩa của preexistence

Danh từ

  1. Kiếp trước.

Dạng từ của preexistence

Số nhiềupreexistences

Họ từ của preexistence

Câu hỏi thường gặp

preexistence nghĩa là gì?

preexistence (danh từ) nghĩa là kiếp trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.