TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prefabrication

US/ˈpri.ˌfæ.brɪ.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

prefabrication nghĩa là Tình trạng được làm sẵn, tình trạng được đúc sẵn.

Nghĩa của prefabrication

Danh từ

  1. Tình trạng được làm sẵn, tình trạng được đúc sẵn.

Dạng từ của prefabrication

Số nhiềuprefabrications

Họ từ của prefabrication

Câu hỏi thường gặp

prefabrication nghĩa là gì?

prefabrication (danh từ) nghĩa là Tình trạng được làm sẵn, tình trạng được đúc sẵn.

prefabrication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prefabrication: giọng Mỹ (US) /ˈpri.ˌfæ.brɪ.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.