prefabrication
US/ˈpri.ˌfæ.brɪ.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
prefabrication nghĩa là Tình trạng được làm sẵn, tình trạng được đúc sẵn.
Nghĩa của prefabrication
Danh từ
- Tình trạng được làm sẵn, tình trạng được đúc sẵn.
Dạng từ của prefabrication
| Số nhiều | prefabrications |
Họ từ của prefabrication
Câu hỏi thường gặp
prefabrication nghĩa là gì?
prefabrication (danh từ) nghĩa là Tình trạng được làm sẵn, tình trạng được đúc sẵn.
prefabrication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prefabrication: giọng Mỹ (US) /ˈpri.ˌfæ.brɪ.ˈkeɪ.ʃən/.