preface
UK/ˈpɹɛfəs/
US/ˈpɹɛfəs/
giọng máy của trình duyệt
preface nghĩa là lời tựa, lời nói đầu, đề tựa, mở đầu.
Nghĩa của preface
Danh từ
- Lời tựa, lời nói đầu (sách); lời mở đầu (bài nói).
Ngoại động từ
- Đề tựa, viết lời nói đầu (một quyển sách); mở đầu (bài nói).
- Mở đầu, mở lối cho, dẫn tới (một việc gì khác) (sự kiện...).
Nội động từ
- Nhận xét mở đầu.
Dạng từ của preface
| Số nhiều | prefaces |
| Ngôi thứ ba số ít | prefaces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | prefacing |
| Quá khứ phân từ | prefaced |
| Quá khứ | prefaced |
Họ từ của preface
Câu hỏi thường gặp
preface nghĩa là gì?
preface (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lời tựa, lời nói đầu, đề tựa, mở đầu.
preface phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preface: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛfəs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛfəs/.