TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prefabricator

giọng máy của trình duyệt

prefabricator nghĩa là Xem prefabricate.

Nghĩa của prefabricator

Danh từ

  1. Xem prefabricate

Dạng từ của prefabricator

Số nhiềuprefabricators

Câu hỏi thường gặp

prefabricator nghĩa là gì?

prefabricator (danh từ) nghĩa là Xem prefabricate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.