TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prefactor

giọng máy của trình duyệt

prefactor nghĩa là nhân tử đi trước.

Nghĩa của prefactor

Danh từ

  1. Nhân tử đi trước (bên trái).

Dạng từ của prefactor

Số nhiềuprefactors

Câu hỏi thường gặp

prefactor nghĩa là gì?

prefactor (danh từ) nghĩa là nhân tử đi trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.