prefatory
UK/ˈpɹɛfət(ə)ɹi/
US/ˈpɹɛfəˌtɔɹi/
giọng máy của trình duyệt
prefatory nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.
Nghĩa của prefatory
Tính từ
- Thuộc Lời tựa, (thuộc) lời nói đầu; (thuộc) lời mở đầu.
Dạng từ của prefatory
| So sánh hơn | more prefatory |
| So sánh nhất | most prefatory |
Câu hỏi thường gặp
prefatory nghĩa là gì?
prefatory (tính từ) nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.
prefatory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prefatory: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛfət(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛfəˌtɔɹi/.