TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prefatory

UK/ˈpɹɛfət(ə)ɹi/ US/ˈpɹɛfəˌtɔɹi/ giọng máy của trình duyệt

prefatory nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.

Nghĩa của prefatory

Tính từ

  1. Thuộc Lời tựa, (thuộc) lời nói đầu; (thuộc) lời mở đầu.

Dạng từ của prefatory

So sánh hơnmore prefatory
So sánh nhấtmost prefatory

Câu hỏi thường gặp

prefatory nghĩa là gì?

prefatory (tính từ) nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.

prefatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prefatory: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛfət(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛfəˌtɔɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.