TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prefatorily

giọng máy của trình duyệt

prefatorily nghĩa là Xem prefatory.

Nghĩa của prefatorily

Phó từ

  1. Xem prefatory

Dạng từ của prefatorily

So sánh hơnmore prefatorily
So sánh nhấtmost prefatorily

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prefatorily

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

prefatorily nghĩa là gì?

prefatorily (phó từ) nghĩa là Xem prefatory.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.