TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prefect

UK/ˈpɹiːfɛkt/ US/ˈpɹiːfɛkt/ giọng máy của trình duyệt

prefect nghĩa là quận trưởng, trưởng lớp.

Nghĩa của prefect

Danh từ

  1. Quận trưởng.
  2. Trưởng lớp (ở trường học Anh).
  3. Từ cổ,nghĩa cổ (La mã) thái thú.

Dạng từ của prefect

Số nhiềuprefects

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prefect

Đồng nghĩa

Họ từ của prefect

Câu hỏi thường gặp

prefect nghĩa là gì?

prefect (danh từ) nghĩa là quận trưởng, trưởng lớp.

prefect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prefect: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːfɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹiːfɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.