TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prefectorial

giọng máy của trình duyệt

prefectorial nghĩa là quận trưởng, thái th.

Nghĩa của prefectorial

Tính từ

  1. Thuộc Quận trưởng.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ (La mã) (thuộc) thái th.

Dạng từ của prefectorial

So sánh hơnmore prefectorial
So sánh nhấtmost prefectorial

Câu hỏi thường gặp

prefectorial nghĩa là gì?

prefectorial (tính từ) nghĩa là quận trưởng, thái th.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.