TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prefecture-level city

giọng máy của trình duyệt

prefecture-level city nghĩa là địa cấp thị.

Nghĩa của prefecture-level city

Danh từ

  1. Địa cấp thị.

Dạng từ của prefecture-level city

Số nhiềuprefecture-level cities

Câu hỏi thường gặp

prefecture-level city nghĩa là gì?

prefecture-level city (danh từ) nghĩa là địa cấp thị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.