preference
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/
US/ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/
giọng máy của trình duyệt
preference nghĩa là sự thích hơn, sự ưa hơn.
Nghĩa của preference
Danh từ
- Sự thích hơn, sự ưa hơn.
- preference of A to (over) Bsự ưa A hơn B
- Cái được ưa thích hơn.
- Quyền ưu tiên (trả nợ...).
- preference sharecổ phần ưu tiên
- Thương nghiệp Sự ưu đãi, sự dành ưu tiên (cho ai, một nước nào... nhập hàng hoá với mức thuế nhẹ...).
Dạng từ của preference
| Số nhiều | preferences |
| Ngôi thứ ba số ít | preferences |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preferencing |
| Quá khứ phân từ | preferenced |
| Quá khứ | preferenced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preference
Đồng nghĩa
Họ từ của preference
Cụm từ, thành ngữ với preference
- preference revelation — Sở thích.
- preference shares — Cổ phiếu ưu tiên.
Câu ví dụ với preference
- What is Tom's preference? Sở thích của Tom là gì?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
preference nghĩa là gì?
preference (danh từ) nghĩa là sự thích hơn, sự ưa hơn.
preference phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preference: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/.