TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preference

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/ US/ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/ giọng máy của trình duyệt

preference nghĩa là sự thích hơn, sự ưa hơn.

Nghĩa của preference

Danh từ

  1. Sự thích hơn, sự ưa hơn.
    • preference of A to (over) Bsự ưa A hơn B
  2. Cái được ưa thích hơn.
  3. Quyền ưu tiên (trả nợ...).
    • preference sharecổ phần ưu tiên
  4. Thương nghiệp Sự ưu đãi, sự dành ưu tiên (cho ai, một nước nào... nhập hàng hoá với mức thuế nhẹ...).

Dạng từ của preference

Số nhiềupreferences
Ngôi thứ ba số ítpreferences
Hiện tại phân từ (-ing)preferencing
Quá khứ phân từpreferenced
Quá khứpreferenced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preference

Đồng nghĩa

Họ từ của preference

Cụm từ, thành ngữ với preference

  • preference revelation — Sở thích.
  • preference shares — Cổ phiếu ưu tiên.

Câu ví dụ với preference

  • What is Tom's preference? Sở thích của Tom là gì?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

preference nghĩa là gì?

preference (danh từ) nghĩa là sự thích hơn, sự ưa hơn.

preference phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preference: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.