TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prefiguration

US/ˌpri.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

prefiguration nghĩa là sự biểu hiện trước, sự miêu tả trước, sự tượng trưng.

Nghĩa của prefiguration

Danh từ

  1. Sự biểu hiện trước; sự miêu tả trước; sự hình dung trước.
  2. Sự tượng trưng.

Dạng từ của prefiguration

Số nhiềuprefigurations

Câu hỏi thường gặp

prefiguration nghĩa là gì?

prefiguration (danh từ) nghĩa là sự biểu hiện trước, sự miêu tả trước, sự tượng trưng.

prefiguration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prefiguration: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.