prefiguration
US/ˌpri.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
prefiguration nghĩa là sự biểu hiện trước, sự miêu tả trước, sự tượng trưng.
Nghĩa của prefiguration
Danh từ
- Sự biểu hiện trước; sự miêu tả trước; sự hình dung trước.
- Sự tượng trưng.
Dạng từ của prefiguration
| Số nhiều | prefigurations |
Câu hỏi thường gặp
prefiguration nghĩa là gì?
prefiguration (danh từ) nghĩa là sự biểu hiện trước, sự miêu tả trước, sự tượng trưng.
prefiguration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prefiguration: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən/.