TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prefigure

UK/pɹiːfɪɡjɚ/ US/pɹiːfɪɡjɚ/ giọng máy của trình duyệt

prefigure nghĩa là biểu hiện trước, miêu tả trước.

Nghĩa của prefigure

Ngoại động từ

  1. Biểu hiện trước; miêu tả trước; hình dung trước.

Dạng từ của prefigure

Ngôi thứ ba số ítprefigures
Hiện tại phân từ (-ing)prefiguring
Quá khứ phân từprefigured
Quá khứprefigured
Số nhiềuprefigures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prefigure

Đồng nghĩa

Họ từ của prefigure

Câu hỏi thường gặp

prefigure nghĩa là gì?

prefigure (ngoại động từ) nghĩa là biểu hiện trước, miêu tả trước.

prefigure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prefigure: giọng Anh (UK) /pɹiːfɪɡjɚ/, giọng Mỹ (US) /pɹiːfɪɡjɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.