prefigure
UK/pɹiːfɪɡjɚ/
US/pɹiːfɪɡjɚ/
giọng máy của trình duyệt
prefigure nghĩa là biểu hiện trước, miêu tả trước.
Nghĩa của prefigure
Ngoại động từ
- Biểu hiện trước; miêu tả trước; hình dung trước.
Dạng từ của prefigure
| Ngôi thứ ba số ít | prefigures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | prefiguring |
| Quá khứ phân từ | prefigured |
| Quá khứ | prefigured |
| Số nhiều | prefigures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prefigure
Đồng nghĩa
Họ từ của prefigure
Câu hỏi thường gặp
prefigure nghĩa là gì?
prefigure (ngoại động từ) nghĩa là biểu hiện trước, miêu tả trước.
prefigure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prefigure: giọng Anh (UK) /pɹiːfɪɡjɚ/, giọng Mỹ (US) /pɹiːfɪɡjɚ/.