prefigurative
giọng máy của trình duyệt
prefigurative nghĩa là biểu hiện trước, miêu tả trước, tượng trưng.
Nghĩa của prefigurative
Tính từ
- Biểu hiện trước; miêu tả trước; hình dung trước.
- Tượng trưng.
Dạng từ của prefigurative
| So sánh hơn | more prefigurative |
| So sánh nhất | most prefigurative |
Câu hỏi thường gặp
prefigurative nghĩa là gì?
prefigurative (tính từ) nghĩa là biểu hiện trước, miêu tả trước, tượng trưng.