TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prefigurative

giọng máy của trình duyệt

prefigurative nghĩa là biểu hiện trước, miêu tả trước, tượng trưng.

Nghĩa của prefigurative

Tính từ

  1. Biểu hiện trước; miêu tả trước; hình dung trước.
  2. Tượng trưng.

Dạng từ của prefigurative

So sánh hơnmore prefigurative
So sánh nhấtmost prefigurative

Câu hỏi thường gặp

prefigurative nghĩa là gì?

prefigurative (tính từ) nghĩa là biểu hiện trước, miêu tả trước, tượng trưng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.