preflight
US/ˈpri.ˌflɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
preflight nghĩa là chuẩn bị bay.
Nghĩa của preflight
Tính từ
- Chuẩn bị bay.
Dạng từ của preflight
| Số nhiều | preflights |
| Ngôi thứ ba số ít | preflights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preflighting |
| Quá khứ phân từ | preflighted |
| Quá khứ | preflighted |
Câu hỏi thường gặp
preflight nghĩa là gì?
preflight (tính từ) nghĩa là chuẩn bị bay.
preflight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preflight: giọng Mỹ (US) /ˈpri.ˌflɑɪt/.