TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preflight

US/ˈpri.ˌflɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

preflight nghĩa là chuẩn bị bay.

Nghĩa của preflight

Tính từ

  1. Chuẩn bị bay.

Dạng từ của preflight

Số nhiềupreflights
Ngôi thứ ba số ítpreflights
Hiện tại phân từ (-ing)preflighting
Quá khứ phân từpreflighted
Quá khứpreflighted

Câu hỏi thường gặp

preflight nghĩa là gì?

preflight (tính từ) nghĩa là chuẩn bị bay.

preflight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preflight: giọng Mỹ (US) /ˈpri.ˌflɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.