preformism
giọng máy của trình duyệt
preformism nghĩa là tiền thành luận.
Nghĩa của preformism
Danh từ
- Sinh vật học Tiền thành luận.
Câu hỏi thường gặp
preformism nghĩa là gì?
preformism (danh từ) nghĩa là tiền thành luận.
preformism nghĩa là tiền thành luận.
preformism (danh từ) nghĩa là tiền thành luận.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.